Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
2102130037Đặng Quốc Sinh16/03/199513T1
3110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
4102130038Xayxanguan Sinxay10/12/199413T1
5108120025Đinh Văn Sô12/09/199312SK
6110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
7102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
8117120075Sayphosy Souksomvang18/02/199212MT
9102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
10103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
11103130074Hoàng Ngọc Sơn13/03/199513C4A
12110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
13110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
14101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
15110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
16110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
17117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
18110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
19110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
20103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
21111150099Trịnh Công Sơn01/03/199615X2
22103150252Lê Văn Sum25/10/199715C4VA
23117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
24111150044Huỳnh Phúc Tài13/03/199715THXD
25111140040Nguyễn Minh Tài20/06/199614THXD
26111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
27110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
28109120281Đặng Ngọc Tá06/04/199412X3B
29110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
30110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
31110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
32117150123Nguyễn Thiện Tâm26/12/199715QLMT
33110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
34105120280Trương Phú Tâm19/05/199412D3