Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103130224Nguyễn Đình Nhật Tân30/12/199313KTTT
2117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
3110150156Lê Nguyên Thạch25/01/199715X1B
4110150234Nguyễn Hoàng Thạch31/10/199715X1C
5110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
6106120039Nguyễn Văn Thanh20/03/199412DT1
7109120285Hoàng Viết Thành29/05/199412X3B
8117150067Nguyễn Ngọc Thành20/08/199715MT
9110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
10106120083Nguyễn Viết Vĩnh Thành10/02/199412DT2
11105130948Phan Văn Thành23/05/199413D1VA
12105140147Trần Phước Nguyên Thành24/09/199614D2
13110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
14110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
15110150238Huỳnh Văn Thảo20/01/199715X1C
16101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
17111140045Trần Thị Phương Thảo17/08/199614THXD
18110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
19117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
20110150076Tơ Ngôl Thắm15X1A
21110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
22111110088Lê Minh Thắng04/08/199311X2A
23111150046Lê Văn Thắng18/12/199715THXD
24101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
25110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
26109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
27105140366Lê Ngọc Thịnh06/07/199614TDH2
28110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
29117150126Hồ Thị Kim Thi01/02/199715QLMT
30103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
31110150162Đỗ Hoàng Thiện21/12/199715X1B
32110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
33110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
34110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C