Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
2111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
3111150108Nguyễn Hữu Thông28/05/199715X2
4101140119Thái Bá Thông30/01/199614C1B
5111150050Nguyễn Văn Thư04/11/199715THXD
6111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
7110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
8101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
9110150245Lê Văn Thường02/03/199715X1C
10111150109Lê Thị Hoài Thu28/06/199615X2
11110150166Lê Hoàng Thuận04/10/199615X1B
12103130082Nguyễn Minh Thuận05/07/199513C4A
13110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
14110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
15110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
16110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
17110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
18102130048Lê Văn Tịnh18/02/199513T1
19109120207Ngô Nhật Tiên01/10/199412X3A
20110150247Nguyễn Minh Tiến24/02/199715X1C
21110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
22101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
23108140033Nguyễn Hữu Tỉnh21/10/199614SK
24109130155Cái Văn Tín15/11/199513X3B
25117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
26110150170Ngô Anh Tín25/03/199715X1B
27106140179Nguyễn Đình Tín20/12/199514DT3
28110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
29117150132Võ Thị Kim Tính19/11/199715QLMT
30117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
31101140255Phạm Cảnh Toàn15/01/199614C1VA
32110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
33103130084Đồng Văn Toản24/03/199513C4A
34105120127Trần Phúc Toán20/01/199412D1