Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140042Nguyễn Thanh Triều14/01/199614VLXD
2110150250Hồ Quang Trí14/12/199715X1C
3111150112Nguyễn Trung Trí16/03/199615X2
4110130065Trần Minh Trí02/04/199513X1A
5110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
6109130039Trần Văn Trí10/09/199513VLXD
7110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
8103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
9110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
10117150078Hoàng Đình Trung21/11/199615MT
11110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
12111150056Nguyễn Hữu Trung09/04/199715THXD
13117150142Nguyễn Nhơn Trung17/06/199715QLMT
14103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
15103150256Hồ Hải Tư10/10/199615C4VA
16105120344Nguyễn Trọng Tường20/01/199412DCLC
17110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
18103140060Dương Quốc Tuấn16/03/199614C4A
19117150081Đặng Anh Tuấn24/12/199715MT
20101139031Đặng Hữu Tuấn08/10/199513C1VA
21105130299Khưu Hùng Tuấn10/06/199513TDH1
22111150117Lê Công Minh Tuấn07/02/199615X2
23110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
24117150082Nguyễn Anh Tuấn07/10/199715MT
25110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
26110140221Nguyễn Quốc Tuấn21/10/199614X1C
27101163101170Nguyễn Trịnh Thanh Tuấn18/02/199110C1C
28110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
29117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
30111150120Trần Công Tuấn03/12/199715X2
31110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
32117221101169Nguyễn Tuyên03/02/199210QLMT
33111140117Nguyễn Quang Tuyến10/10/199614X2A
34117150143Nguyễn Thị Tuyết15/08/199715QLMT