Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
2110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
3110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
4105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
5105130298Lê Anh Tú25/07/199513TDH1
6117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
7111150059Nguyễn Đắc Tú15/08/199715THXD
8103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
9103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
10117150147Lê Thị Vân10/07/199715QLMT
11110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
12105130955Hồ Đức Việt23/12/199513D1VA
13103130100Nguyễn Nguyên Hữu Việt13/05/199413C4A
14103150259Trần Đức Việt26/08/199715C4VA
15110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
16110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
17103150258Đinh Như Vĩ20/01/199615C4VA
18111140120Nguyễn Vương16/06/199514X2A
19111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2
20102150212Trần Minh Vương11/01/199615T3
21110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C
22105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1
23105120230Lê Công Tuấn Vũ27/01/199412D2
24103150260Lê Trần Tuấn Vũ10/02/199715C4VA
25105120231Nguyễn Anh Vũ02/05/199412D2
26105140090Nguyễn Doãn Vũ30/03/199614D1
27110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
28105130957Nguyễn Tuấn Vũ21/10/199513D1VA
29105130958Nguyễn Văn Vũ26/04/199313D1VA
30106120101Phạm Hoàng Thiên Vũ28/09/199312DT2
31103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA
32111150066Võ Văn Vững11/08/199715THXD
33111150127Lê Nguyễn Tường Vy30/06/199715X2
34117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT
35117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
36103120185Hồ Văn Xin20/06/199312C4B
37111150128Nguyễn Hữu Xuân11/06/199215X2