Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170010Nguyễn Hải Đạt10/06/199917C1A
2110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
3101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
4106170080Nguyễn Thành Đạt17/12/199917DT2
5102170010Nguyễn Vĩnh Đạt04/09/199917T1
6101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
7106170006Nguyễn Đại Đáo10/06/199917DT1
8109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
9106170008Trần Duy Điền17/03/199917DT1
10110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
11106170081Nguyễn Văn Đông25/10/199917DT2
12110170096Phạm Thanh Đông07/06/199917X1B
13102170077Trương Đăng Đông05/06/199917T2
14106170009Hồ Hoàng Đức09/06/199917DT1
15110170097Hồ Sỹ Đức23/08/199717X1B
16105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
17102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
18109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
19102170078Mai Hoàng Đức08/12/199917T2
20103170121Nguyễn Thái Đức05/10/199917C4C
21101170232Nguyễn Văn Hoàng Đức11/10/199817CDT2
22101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
23102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
24102170079Võ Minh Đức24/02/199917T2
25101170176Nguyễn Hưng Giao27/03/199917CDT1
26101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
27103170011Trần Văn Hạ21/08/199917C4A
28106170157Nguyễn Hữu Hạnh13/10/199917DT3
29117170013Dương Thị Bích Hằng30/07/199917MT
30106170084Nguyễn Ngọc Hà15/04/199917DT2
31105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
32101110146Nguyễn Viết Hào06/02/199311C1A
33106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
34105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
35106170156Nguyễn Lê Trường Hải12/05/199717DT3
36111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
37102170151Nguyễn Trường Hải15/10/199917T3
38102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
39106170012Trần Xuân Hải08/10/199917DT1
40102170083Nguyễn Văn Hảo26/04/199717T2