Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150095Bùi Văn Hậu27/10/199715T2
2101170292Huỳnh Trung Hậu27/04/199917CDT3
3106170086Lê Viết Trung Hậu21/06/199917DT2
4110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
5103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
6103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
7102170017Nguyễn Minh Hiển25/12/199917T1
8106170014Phan Nguyễn Ngọc Hiển20/01/199917DT1
9101170177Đặng Minh Hiếu09/08/199917CDT1
10101170236Hà Minh Hiếu18/05/199917CDT2
11106170159Hồ Hữu Quang Hiếu28/12/199917DT3
12109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
13103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
14101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
15101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
16106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
17106170016Trần Hữu Hiếu12/11/199917DT1
18106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
19106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
20105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
21105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
22110170024Nguyễn Quang Hồng20/10/199917X1A
23117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
24106170017Trần Văn Hoài18/03/199617DT1
25106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
26106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
27102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
28110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
29102170086Lê Phước Hoàng18/10/199917T2
30103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
31101170107Nguyễn Đức Hoàng02/03/199917C1B
32103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
33106170018Nguyễn Minh Hoàng01/04/199917DT1
34106170091Nguyễn Nhật Hoàng16/08/199917DT2
35111170070Nguyễn Tất Hoàng01/01/199917X2
36111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
37106170163Nguyễn Vũ Hoàng20/09/199917DT3
38102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
39106170019Phan Văn Hoàng04/08/199917DT1
40106170092Trần Anh Hoàng09/11/199917DT2