Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170023Võ Văn Hoàng14/10/199917X1A
2102170087Võ Xuân Mai Hoàng02/07/199917T2
3106170089Lê Văn Hòa19/06/199917DT2
4106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
5102170018Bùi Văn Hóa27/01/199917T1
6102170156Lê Thanh Hội24/03/199917T3
7106170093Lương Vĩnh Hội14/08/199417DT2
8106170023Lê Văn Hưng14/09/199917DT1
9101170240Nguyễn Chấn Hưng25/10/199917CDT2
10105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
11101170297Nguyễn Quang Hưng14/03/199917CDT3
12106170097Phan Đức Hưng10/08/199917DT2
13106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
14109170065Trần Văn Hưng06/05/199917X3
15110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
16102170090Võ Văn Hưng06/04/199917T2
17106170170Trương Thị Mỹ Hương30/08/199917DT3
18101170239Nguyễn Hồng Huân27/02/199817CDT2
19103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
20106170025Đỗ Văn Quốc Huy11/11/199917DT1
21102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
22102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
23106170171Lê Đức Huy05/08/199917DT3
24106170026Nguyễn Anh Huy17/12/199917DT1
25106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
26106170027Nguyễn Quang Huy20/08/199917DT1
27106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
28103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
29101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
30105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
31108170006Trần Anh Huy17/09/199917SK
32106170102Trần Duy Huy26/02/199917DT2
33103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
34101170031Trần Văn Huy28/07/199817C1A
35117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
36106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
37103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
38102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
39106170094Lê Mạnh Hùng01/01/199917DT2
40106170166Lê Trương Việt Hùng30/08/199917DT3