Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
2106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
3106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
4106170022Phan Việt Hùng01/06/199917DT1
5101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
6103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
7102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
8102170089Võ Văn Hùng04/07/199917T2
9110170025Võ Xuân Hùng29/07/199717X1A
10108170007Văn Viết Kế18/08/199917SK
11101170245Nguyễn Duy Khan04/05/199917CDT2
12102140182Trần Bảo Khanh10/08/199614TCLC1
13110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
14102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
15106170029Đặng Phan Gia Khánh01/07/199917DT1
16102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
17101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
18108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
19102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
20106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
21102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
22101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
23102170095Bùi Quốc Khôi23/10/199917T2
24102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
25102170163Lưu Đăng Khoa24/08/199917T3
26106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
27110170118Lê Văn Khương29/05/199917X1B
28101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
29106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
30108170010Nguyễn Thị Trường Kiều03/01/199917SK
31102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
32111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
33101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
34103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
35110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
36102170097Đào Duy Lai06/02/199917T2
37110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
38110170206Hoàng Lanh13/12/199917X1C
39108170011Võ Đức Lắm25/11/199917SK
40106170176Huỳnh Thanh Lâm19/02/199917DT3