Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170031Lê Hoàng Lâm19/02/199917DT1
2103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
3106170177Nguyễn Thị Lệ20/09/199817DT3
4102170098Lê Thị Liễu07/09/199917T2
5101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
6108170012Nguyễn Ngọc Linh30/11/199917SK
7106170032Nguyễn Văn Linh29/10/199917DT1
8102170167Lê Thị Hoàng Loan21/09/199817T3
9110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
10106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
11101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
12106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
13102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
14102170168Tăng Văn Lộc07/04/199917T3
15110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
16101170192Trương Lê Lợi19/02/199917CDT1
17106170034Đinh Bá Lương09/11/199917DT1
18101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
19102170101Võ Quang Lưu18/11/199717T2
20106170179Võ Xuân Luân08/09/199717DT3
21103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
22106170108Trần Thị Thảo Ly06/08/199917DT2
23110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
24105130938Trần Đức Mại20/11/199413D1VA
25108170014Hoàng Đức Mạnh01/11/199917SK
26102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
27102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
28101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
29110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
30106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
31110170212Lê Công Minh19/10/199917X1C
32102170102Lê Đức Minh04/12/199917T2
33102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
34106170109Trần Xuân Thanh Minh17/09/199917DT2
35117170085Võ Thị Hà My11/04/199917QLMT
36101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
37106170182Hoàng Bảo Nam16/06/199917DT3
38106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
39106170110Ngô Viết Hoài Nam14/06/199917DT2
40102170103Nguyễn Bá Nam02/08/199917T2