Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101139017Nguyễn Hữu Nam18/03/199013C1VA
2106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
3101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
4108170015Phùng Viết Nam25/02/199917SK
5102170172Trần Đình Nam06/11/199917T3
6102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
7106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
8108170016Vi Văn Nghị05/05/199817SK
9106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
10106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
11102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
12103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
13102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
14106170112Lê Thị Bích Ngọc24/10/199917DT2
15108170018Hà Ngọc Nguyên06/04/199917SK
16106170185Lê Thị Nguyên22/11/199917DT3
17108170019Ngô Trọng Nguyên18/12/199917SK
18106170039Nguyễn Hữu Bình Nguyên24/12/199917DT1
19106170113Nguyễn Trung Nguyên01/11/199917DT2
20103170027Nguyễn Văn Nguyên02/10/199917C4A
21102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
22102170106Nguyễn Thị Thanh Nhàn05/01/199917T2
23102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
24106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
25109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
26106170114Nguyễn Bá Nhân16/09/199917DT2
27102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
28109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
29102170107Phan Văn Nhân25/08/199917T2
30106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
31101170197Đoàn Chí Nhật20/10/199917CDT1
32106160091Đoàn Minh Nhật23/11/199816DT2
33102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
34103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
35101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
36102170108Nguyễn Long Nhật10/01/199917T2
37106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
38102170177Nguyễn Phan Thanh Nhật03/04/199917T3
39109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
40110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C