Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
2106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
3106170042Nguyễn Thùy Nhiên06/06/199917DT1
4117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
5108170020Đinh Thị Mỵ Nương05/01/199917SK
6109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
7101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
8103170088Phùng Văn Phát20/05/199917C4B
9106170116Nguyễn Trường Long Phi10/08/199817DT2
10102170042Nguyễn Quang Phiêu26/06/199917T1
11101170199Lê Minh Phong12/01/199917CDT1
12106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
13102170109Nguyễn Văn Phong26/07/199917T2
14101170259Nguyễn Thanh Phụng22/03/199917CDT2
15101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
16101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
17101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
18102170046Phạm Văn Phương29/07/199917T1
19105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
20102170180Hồ Quang Phước09/07/199917T3
21110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
22106170045Lý Văn Phước25/09/199917DT1
23102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
24117170035Phan Thị Phượng16/06/199817MT
25106170043Nguyễn Văn Phú08/05/199917DT1
26106170117Trần Công Minh Phú06/07/199817DT2
27102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
28106170190Cao Quãng Minh Phúc12/04/199917DT3
29102170110Đỗ Thị Phúc08/12/199917T2
30106170118Lại Thế Phúc27/08/199917DT2
31102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
32102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
33110170051Phạm Tấn Phúc30/10/199917X1A
34117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
35101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
36110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
37102170114Nguyễn Ngọc Quang28/08/199917T2
38106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
39102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
40108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK