Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170203Võ Đức Quãng20/11/199817CDT1
2101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
3105140056Đặng Hồng Quân05/11/199614D1
4106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
5106170120Nguyễn Đức Anh Quân01/06/199917DT2
6105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
7109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
8102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
9109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
10102170047Trần Gia Hồng Quân23/03/199917T1
11106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
12102170115Bùi Văn Quốc06/05/199917T2
13106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
14106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
15102170184Nguyễn Thị Như Quyên14/04/199917T3
16102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
17102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
18103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
19106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
20106170195Phan Duy Rin01/06/199917DT3
21106170049Ngô Tấn Sang10/04/199917DT1
22102170117Nguyễn Hoàng Sang08/03/199917T2
23106170123Nguyễn Thanh Sang17/03/199917DT2
24106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
25101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
26101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
27101170054Trần Đắc Sáng02/02/199917C1A
28106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
29106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
30108170028Đinh Thị Hà Sen12/12/199917SK
31117120074Chanthongthip Souksavanh04/05/199112MT
32111170039Bùi Thanh Sơn06/03/199917THXD
33101170265Dương Văn Sơn05/09/199917CDT2
34101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
35106170125Nguyễn Công Sơn09/08/199817DT2
36110170144Nguyễn Hữu Sơn06/06/199917X1B
37106170052Nguyễn Minh Sơn27/03/199917DT1
38101170266Phạm Ngọc Sơn12/07/199817CDT2
39102170188Vũ Hoàng Sơn30/07/199917T3
40101170140Nguyễn Văn Sỹ01/01/199917C1B