Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
2101130054Nguyễn Quốc Tài18/11/199513C1A
3101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
4106170127Võ Công Tài13/11/199917DT2
5106170201Võ Văn Tài11/04/199917DT3
6106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
7102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
8102170190Nguyễn Thành Tâm17/04/199917T3
9106170128Phạm Văn Tâm21/05/199917DT2
10117170039Trần Thị Thành Tâm08/03/199917MT
11105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
12102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
13101170324Nguyễn Ngọc Tân10/05/199817CDT3
14117170100Huỳnh Tấn23/06/199917QLMT
15101170209Nguyễn Trần Minh Tấn05/04/199917CDT1
16102170120Đặng Hữu Thạch20/07/199917T2
17102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
18106170058Lê Hoàng Minh Thanh06/11/199917DT1
19101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
20102170192Mai Văn Thành24/05/199917T3
21102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
22110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
23102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
24106170132Nguyễn Tiến Thành19/05/199817DT2
25101170270Nguyễn Văn Thành25/08/199817CDT2
26102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
27102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
28101130132Trịnh Xuân Thành14/05/199513C1B
29102170057Hoàng Thị Thảo12/08/199917T1
30101170327Nguyễn Thị Kim Thảo14/09/199917CDT3
31106170055Bùi Đức Thái13/10/199917DT1
32106170129Nguyễn Cảnh Thái04/09/199917DT2
33106170203Nguyễn Quang Thái13/10/199917DT3
34106170056Trương Võ Thái03/11/199917DT1
35106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
36103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT
37103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
38106170204Đặng Quốc Thắng13/11/199917DT3
39106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
40102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1