Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170131Nguyễn Văn Thắng19/06/199917DT2
2111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
3101170213Trần Duy Thịnh21/11/199917CDT1
4106170206Lý Đình Thi23/03/199917DT3
5106170059Nguyễn Đình Thi30/11/199917DT1
6108170032Nguyễn Phú Thi01/02/199917SK
7106170207Dương Phú Thiện25/05/199917DT3
8101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
9102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
10106170134Tăng Thị Anh Thư21/09/199917DT2
11102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
12106170061Trần Thị Hoài Thương02/08/199817DT1
13101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
14101170273Nguyễn Thành Thuật29/06/199917CDT2
15117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
16117170043Cao Thị Thu Thùy21/03/199817MT
17103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
18106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1
19102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
20102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
21102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
22101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
23106170135Trần Anh Tin28/09/199917DT2
24105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
25101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
26106170209Lương Thanh Tín29/12/199917DT3
27110170152Ngô Văn Tín10/04/199917X1B
28105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
29105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
30106170136Nguyễn Phước Toàn11/10/199917DT2
31110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
32106170210Phan Thanh Toàn01/01/199917DT3
33108170036Trần Quốc Toàn26/03/199917SK
34106170063Trương Đức Toàn11/03/199917DT1
35101170071Phan Văn Tới02/02/199917C1A
36108170037Dương Thị Thùy Trang29/06/199917SK
37106170211Phạm Thu Trang02/06/199917DT3
38101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
39106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
40106170139Phan Quốc Triều10/10/199917DT2