Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160211Trương Phú Đạt18/12/199816X3CLC
2109160219Nguyễn Đức Hải05/03/199716X3CLC
3109160220Phạm Sỹ Hân09/07/199516X3CLC
4109160227Nguyễn Ngọc Long24/07/199816X3CLC
5109160228Đỗ Tuấn Minh06/07/199816X3CLC
6109160229Lê Công Tuấn Nhân01/09/199816X3CLC
7102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
8109160239Nguyễn Công Thịnh08/03/199816X3CLC
9109160243Nguyễn Xuân Trường01/01/199616X3CLC