Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170212Trương Minh Triết10/07/199817DT3
2102170128Nguyễn Thị Thuỳ Trinh17/04/199917T2
3106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
4106170138Hoàng Minh Trí15/02/199917DT2
5101170332Lê Quang Minh Trí11/08/199917CDT3
6102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
7101170072Nguyễn Kế Trọng09/02/199917C1A
8110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
9102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
10103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
11106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
12103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
13102170129Châu Việt Trung20/05/199917T2
14102170199Đặng Thanh Trung30/09/199917T3
15110170157Đỗ Thành Trung21/08/199917X1B
16106170067Hà Đức Trung21/09/199917DT1
17106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
18105150067Nguyễn Quốc Trung08/05/199715D1
19105140229Nguyễn Thanh Trung19/07/199614D3
20101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
21106170066Đặng Văn Trúc04/09/199917DT1
22106170140Đoàn Thị Thanh Trúc02/04/199917DT2
23106170214Huỳnh Văn Trúc05/03/199917DT3
24117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
25109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
26103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
27102170132Nguyễn Văn Huy Tưởng08/08/199917T2
28106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
29102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
30101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
31106170143Phan Anh Tuấn12/05/199917DT2
32106170217Phan Anh Tuấn20/04/199917DT3
33105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
34102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1
35117170054Đinh Thị Thanh Tuyền12/12/199917MT
36101170076Hoàng Nhật Tuyên01/01/199917C1A
37106170070Nguyễn Công Tùng29/08/199917DT1
38110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
39111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
40101170218Đặng Ngọc Tú03/04/199917CDT1