Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
2106170142Nguyễn Thị Tú16/06/199817DT2
3102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
4102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3
5117160136Trương Thị Hoàng Vân27/10/199816QLMT
6103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
7106170218Hà Quốc Việt03/01/199917DT3
8106170071Hồ Nguyễn Quốc Việt14/09/199917DT1
9102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1
10102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
11110170249Nguyễn Tuấn Việt17/03/199917X1C
12102140200Đặng Quang Vinh30/04/199614TCLC1
13101170280Nguyễn Duy Vinh22/05/199917CDT2
14101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
15101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1
16106170146Võ Minh Vương09/05/199917DT2
17110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
18102170135Phan Văn Vũ26/01/199917T2
19108170040Phan Thị Hoàng Vy18/07/199917SK
20103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C
21101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
22106170073Trần Thị Hoàng Yến20/11/199917DT1
23106170220Trần Văn Ý10/01/199917DT3