Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140097Đặng Văn Chiến01/09/199614D2
2109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
3101170169Huỳnh Văn Chiến19/11/199917CDT1
4105150237Nguyễn Đình Chiến06/01/199615TDH1
5101170227Nguyễn Minh Chiến10/07/199917CDT2
6102170074Võ Chính04/12/199917T2
7103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
8103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
9109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
10110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
11105170151Trần Văn Công09/04/199917D3
12105140017Huỳnh Đình Cương03/10/199614D1
13105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
14103170118Hoàng Quốc Cường04/08/199917C4C
15103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
16101170228Nguyễn Công Cường12/11/199817CDT2
17109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
18101170286Nguyễn Đức Cường09/09/199917CDT3
19103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
20110130149Nguyễn Phùng Cường06/06/199513X1C
21101170171Nguyễn Văn Cường21/05/199917CDT1
22105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
23105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
24111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
25109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
26103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
27101170287Phan Thành Danh03/04/199917CDT3
28105170155Nguyễn Văn Dội11/10/199917D3
29103170067Đặng Lê Thành Dương20/01/199917C4B
30109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
31110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
32101170175Phạm Sự Đông Dương17/10/199917CDT1
33102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
34103170123Cao Nhật Duy11/10/199917C4C
35105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
36103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
37103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
38101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
39117170064Trần Thị Thùy Duyên11/11/199917QLMT
40101170015Lê Minh Dũng06/03/199917C1A