Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
2105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
3105170337Nguyễn Mạnh Dũng08/02/199917TDH2
4109170049Nguyễn Quốc Dũng25/02/199917X3
5103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
6105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
7101170233Võ Quang Dũng16/09/199917CDT2
8105170013Võ Thế Dũng08/10/199917D1
9105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
10103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
11101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
12103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
13109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
14101170172Hồ Minh Đạt13/07/199917CDT1
15105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
16105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
17105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
18103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
19103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
20111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
21106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
22101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
23109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
24105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
25105170152Lê Quang Anh Đà01/06/199917D3
26101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
27105170010Phạm Đình Điềm07/05/199917D1
28103170064Nguyễn Văn Điểu04/06/199917C4B
29101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
30101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
31108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
32103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
33101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
34101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
35109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
36101170174Nguyễn Minh Đức05/10/199917CDT1
37105170012Nguyễn Như Đức03/07/199917D1
38103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
39102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
40105140176Trương Thành Đức21/03/199514D3