Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
2108160012Đỗ Khánh Hạ14/11/199816SK
3117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
4103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
5101170100Đặng Ngọc Tính Hải17/03/199917C1B
6101170235Nguyễn Văn Hải19/08/199917CDT2
7109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
8109170054Phan Quang Hải30/08/199717X3
9101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
10103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
11111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
12103170125Lê Trường Hậu09/06/199917C4C
13106170158Phạm Thị Hải Hậu18/08/199917DT3
14109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
15103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
16105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
17102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
18109170056Nguyễn Thị Hiền10/01/199917X3
19110140175Nguyễn Đình Hiển28/01/199614X1C
20101170022Đặng Văn Hiếu10/11/199917C1A
21103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
22103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
23105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
24109170057Lê Quang Hiếu12/05/199917X3
25109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
26101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
27102170084Nguyễn Minh Hiếu20/09/199917T2
28111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
29105170090Nguyễn Trung Hiếu01/08/199917D2
30103170014Phạm Minh Hiếu27/02/199917C4A
31103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
32105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
33101170178Vũ Minh Hiếu24/12/199917CDT1
34103170182Đinh Văn Hiệp17/12/199817KTTT
35105170347Chu Văn Hồng24/06/199917TDH2
36103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
37111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
38102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
39105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
40103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B