Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170294Đỗ Huy Hoàng16/11/199917CDT3
2103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
3103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
4109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
5103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
6111170018Lê Quốc Hoàng29/07/199917THXD
7103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
8101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
9105170093Nguyễn Ngọc Hoàng23/04/199817D2
10103170076Nguyễn Phước Huy Hoàng13/10/199917C4B
11103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
12101170238Phan Ngọc Hoàng23/08/199917CDT2
13102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
14109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
15103170019Võ Thanh Hoàng22/08/199917C4A
16103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
17102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
18101170237Nguyễn Vũ Hòa26/07/199917CDT2
19109170059Lê Hổ06/12/199917X3
20106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
21101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
22105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
23101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
24102170158Nguyễn Tiến Hưng28/07/199917T3
25105170023Phan Văn Hưng10/12/199917D1
26102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
27106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
28109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
29101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
30102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
31103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
32105150266Đoàn Nhật Huy14/09/199715TDH1
33106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
34103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
35109140014Lê Huy21/11/199614VLXD
36109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
37105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
38101170183Lê Tự Huy08/12/199917CDT1
39101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
40103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT