Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170299Ngô Hái Huy12/12/199917CDT3
2101170184Ngô Hoàng Huy04/05/199917CDT1
3101170243Nguyễn Ngọc Huy04/10/199917CDT2
4105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
5101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
6106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
7108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
8102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
9109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
10101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
11109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
12109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
13105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
14117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
15103170021Nguyễn Công Huyên06/12/199917C4A
16105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
17102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
18101170181Nguyễn Văn Hùng13/02/199917CDT1
19109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
20105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
21101170301Cao Vân Hy29/07/199917CDT3
22105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
23105170173Đặng Duy Khanh27/10/199917D3
24109170071Nguyễn Công Khanh05/01/199917X3
25103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
26111150085Ngô Minh Khải26/09/199715X2
27101170186Nguyễn Bá Khải24/06/199917CDT1
28103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
29105170029Phan Văn Khải20/11/199917D1
30109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
31109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
32101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
33105170293Nguyễn Quang Khánh01/05/199917TDH1
34109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
35101170303Trương Văn Khánh05/05/199917CDT3
36105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
37105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
38103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
39103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
40105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1