Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
2103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
3101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
4103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
5105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
6102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
7101170248Lê Trường Lâm25/11/199917CDT2
8111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
9101170305Nguyễn Văn Quốc Lâm23/12/199917CDT3
10103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
11101170190Trần Đại Lâm06/10/199917CDT1
12103170191Trần Đình Lâm28/08/199917KTTT
13101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
14105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
15103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
16101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
17101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
18106170106Phùng Tấn Linh27/03/199917DT2
19101170035Trần Quang Linh07/02/199817C1A
20106150184Nguyễn Thị Thanh Loan03/10/199715DT3
21109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
22101170251Lê Văn Long19/03/199917CDT2
23105170108Lê Văn Long26/11/199917D2
24109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
25101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
26103170192Lê Hữu Lộc20/08/199917KTTT
27101170191Nguyễn Thanh Lộc27/08/199917CDT1
28101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
29101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
30102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
31111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
32105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
33105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
34101170193Nguyễn Luân09/09/199917CDT1
35103170138Hà Minh Luận02/02/199917C4C
36110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
37101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
38101170252Nguyễn Cảnh Lực24/02/199817CDT2
39109170079Lê Minh Lý25/09/199917X3
40105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2