Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
2105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
3105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
4105170358Trần Đức Mạnh16/09/199917TDH2
5103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
6101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
7103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
8103170084Lê Đức Mẹo06/09/199917C4B
9106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
10105170180Hồ Nghĩa Minh12/03/199917D3
11111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
12103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
13101170194Nghiêm Tuấn Minh15/03/199917CDT1
14101170253Nguyễn Công Minh25/03/199917CDT2
15110170042Phan Phụng Đức Minh24/02/199917X1A
16101170310Tống Châu Minh09/08/199917CDT3
17105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
18109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
19105170040Lê Khoa Nam01/10/199917D1
20102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
21109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
22109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
23105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
24105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
25109170082Tôn Thất Bảo Nam29/09/199917X3
26105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
27106170037Võ Anh Nam08/03/199717DT1
28102170104Võ Hồng Nga06/05/199917T2
29101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
30103170085Dũ Văn Ngân20/08/199917C4B
31101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
32101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
33105170041Lê Trọng Nghĩa23/10/199917D1
34109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
35105150159Lê Văn Nghĩa10/10/199715D3
36101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
37105170185Lê Thị Bích Ngọc14/06/199917D3
38101170255Lương Hữu Ngọc01/09/199917CDT2
39101170124Đinh Văn Nguyên29/06/199717C1B
40103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C