Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111140030Nguyễn Hồng Nguyên07/11/199614THXD
2105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
3101170312Trần Hoàng Nguyên02/12/199917CDT3
4101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
5103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
6109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
7103170028Nguyễn Đăng Đức Nhân01/01/199917C4A
8102140139Nguyễn Đình Nhân13/02/199614T3
9111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
10106170187Phạm Đình Nhân22/05/199917DT3
11109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
12103170087Hoàng Phước Nhất05/02/199917C4B
13109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
14105170363Đặng Minh Nhật19/05/199917TDH2
15103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
16101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
17106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
18109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
19105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
20103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
21101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
22117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
23103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
24105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
25101170257Võ Viết Pháp28/07/199917CDT2
26106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
27109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
28109150045Hoàng Giữ Phi20/01/199715X3A
29103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
30103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
31109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
32103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
33103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
34105170190Dư Thế Phương05/04/199917D3
35106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
36103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
37105160092Hiên Phương19/05/199716D2
38105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
39106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
40101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3