Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150163Nguyễn Hoài Phương23/01/199715D3
2108170023Nguyễn Thái Phương24/09/199917SK
3101170201Trần Duy Phương13/10/199917CDT1
4101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
5101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
6101170050Nguyễn Tăng Phước25/08/199917C1A
7101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
8109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
9105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
10105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
11103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
12105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
13105150286Cao Hoàng Phúc20/01/199715TDH1
14101170047Hà Minh Phúc04/08/199917C1A
15101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
16105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
17101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
18101170049Phan Văn Phúc03/06/199917C1A
19101170200Trịnh Hồng Phúc19/11/199917CDT1
20101170052Đỗ Văn Quang10/10/199817C1A
21109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
22109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
23103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
24101170261Nguyễn Đăng Quang29/09/199917CDT2
25105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
26103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
27101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
28103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
29105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
30105170194Văn Phú Quang06/03/199917D3
31111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
32109170091Hồ Nhật Quân23/11/199917X3
33103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
34101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
35103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
36108170024Trương Hoàng Quân21/02/199917SK
37108170026Châu Văn Quế03/06/199917SK
38105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
39101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
40103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C