Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
2103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
3105170368Nguyễn Đắc Quy16/03/199917TDH2
4101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
5103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
6101170320Nguyễn Văn Quyền08/04/199917CDT3
7101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
8103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
9103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
10105140360Nguyễn Xuân Quỳnh06/11/199614TDH2
11105170195Võ Thị Diễm Quỳnh30/03/199917D3
12109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
13101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
14101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
15108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
16101170204Võ Văn Quý06/02/199917CDT1
17102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
18102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
19105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
20111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
21101170206Hoàng Đình Sao24/07/199917CDT1
22103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
23103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
24101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
25101170138Nguyễn Duy Sáng11/10/199917C1B
26103170093Nguyễn Sáu07/06/199917C4B
27105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
28117120074Chanthongthip Souksavanh04/05/199112MT
29117130127Thongsavath Souksavanh04/12/199313QLMT
30105170053Đàm Quang Sơn01/02/199917D1
31101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
32106170198Đỗ Tuấn Sơn20/02/199917DT3
33101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
34105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
35101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
36117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
37101170323Phạm Thế Sơn12/04/199917CDT3
38103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
39105140062Võ Huỳnh Sơn14/05/199614D1
40103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A