Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
2101150227Nguyễn Đình Tài15/06/199715CDT2
3102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
4103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
5111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
6103170151Bùi Nhỉ Tâm29/04/199917C4C
7117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
8105170310Lê Đức Tâm26/10/199917TDH1
9103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
10103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
11109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
12106170202Hoàng Thiên Tân08/03/199917DT3
13102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
14101170267Nguyễn Đức Tân18/12/199917CDT2
15109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
16103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
17109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
18109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
19103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
20108170029Nguyễn Công Thạch24/10/199817SK
21101170268Nguyễn Như Thạch20/03/199917CDT2
22103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
23103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
24103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
25101170211Lê Văn Thành20/10/199917CDT1
26101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
27105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
28103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
29103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
30108170031Phạm Ngọc Thành03/08/199817SK
31109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
32105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
33102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
34101130132Trịnh Xuân Thành14/05/199513C1B
35105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
36110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
37111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
38109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
39103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
40103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B