Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
2106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
3101170210Huỳnh Minh Thắng17/05/199917CDT1
4103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
5101170062Ngô Xuân Thắng08/05/199917C1A
6106170205Phạm Hoàng Thắng20/09/199917DT3
7101170146Phạm Văn Thắng06/01/199917C1B
8101170063Phan Dũng Thắng28/11/199917C1A
9111170043Phạm Minh Thịện20/03/199917THXD
10103170042Hà Đức Hưng Thịnh25/01/199917C4A
11103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
12105170132Ngô Hồng Thịnh04/10/199917D2
13105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
14103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
15111170081Nguyễn Hùng Thịnh12/08/199817X2
16101170151Nguyễn Quý Thịnh12/07/199917C1B
17109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
18103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
19101170212Bùi Nguyễn Quý Thi20/03/199917CDT1
20103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
21103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
22103170205Nguyễn Sĩ Thiên12/03/199817KTTT
23102170124Nguyễn Văn Thiên05/11/199917T2
24105170059Phan Quốc Thiên10/07/199817D1
25101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện03/08/199917CDT2
26110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
27103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
28103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
29101170272Nguyễn Văn Thọ16/12/199817CDT2
30101170068Phan Minh Thọ11/09/199917C1A
31101170152Trần Phong Thọ14/09/199917C1B
32103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
33103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
34103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
35103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
36101170329Trần Đức Thông14/11/199917CDT3
37103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
38105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
39103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
40101170069Huỳnh Văn Thu10/09/199917C1A