Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140165Lưu Thị Thu22/02/199614CDT1
2103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
3101170214Huỳnh Văn Thuận12/01/199917CDT1
4105170061Nguyễn Hữu Thuận14/03/199917D1
5110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
6103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
7101170273Nguyễn Thành Thuật29/06/199917CDT2
8101170153Lê Thạc Thùy06/02/199817C1B
9103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
10101170330Văn Phú Thức17/12/199717CDT3
11103170104Trương Công Tiền15/11/199917C4B
12105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
13105170062Bùi Phước Tiến05/09/199817D1
14103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
15109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
16111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
17101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
18101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
19101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
20103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
21101170216Hoàng Xuân Tình28/04/199917CDT1
22109170102Hoàng Văn Tỉnh22/03/199917X3
23101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
24105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
25103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
26103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
27103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
28103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
29105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
30103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
31105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
32103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
33105170209Nguyễn Vĩnh Tri06/04/199917D3
34105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
35105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
36103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
37109170105Phạm Đình Triều04/12/199517X3
38105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
39103170049Dương Quang Trình17/05/199917C4A
40111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2