Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
2110170078Hồ Minh Tuyên11/04/199917X1A
3105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
4101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3
5109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
6101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
7105170143Phan Hoàng Tùng08/01/199917D2
8109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
9103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
10109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
11103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
12103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT
13101170334Lê Văn Tú10/07/199917CDT3
14103170052Nguyễn Duy Tú02/06/199817C4A
15103170110Nguyễn Minh Tú06/10/199817C4B
16103170053Nông Trọng Tú18/04/199917C4A
17109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3
18103170111Trần Đình Tú08/04/199417C4B
19102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
20103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B
21101170161Quách Nhật Vàng30/12/199817C1B
22101170077Lê Phụ Vân20/12/199917C1A
23105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
24102140108Hoàng Văn Việt09/06/199614T2
25103170055Nguyễn Mạnh Việt22/11/199917C4A
26103170113Huỳnh Công Vinh30/01/199917C4B
27103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
28101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
29110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
30102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
31103170057Lê Minh Vương26/05/199917C4A
32110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
33103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B
34105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1
35105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
36117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT
37105170390Lê Văn Anh Vũ07/05/199917TDH2
38102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1
39109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3
40108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK
41106170072Trần Vũ22/06/199917DT1
42101170080Trần Hoàng Vũ20/12/199917C1A
43103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B
44111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD
45103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C
46102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1
47103170058Hồ Lê Nguyên Ý23/12/199917C4A