Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
2109170004Trần Văn Chinh09/05/199917VLXD
3111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
4101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
5106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
6102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
7110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
8117140078Hồ Văn Cường05/11/199414QLMT
9106150007Hoàng Văn Cường16/11/199615DT1
10102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
11111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
12110140027Nguyễn Công Cường06/06/199414X1A
13106140007Nguyễn Đình Cường20/12/199614DT1
14105170007Nguyễn Tuấn Cường10/02/199917D1
15101170090Nguyễn Bảo Danh01/09/199717C1B
16117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
17110170093Nguyễn Đình Danh04/09/199917X1B
18110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
19105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
20110170095Trương Văn Diệu02/07/199917X1B
21117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
22110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
23101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
24110170015Nguyễn Dương04/06/199917X1A
25110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
26117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
27110170016Hà Quang Duy05/04/199917X1A
28111170013Hoàng Hà Duy08/02/199917THXD
29105170277Nguyễn Đình Nhật Duy08/02/199717TDH1
30111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
31117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
32106170155Phạm Minh Duy19/11/199917DT3
33109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
34110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
35111170011Diệp Văn Dũng14/01/199917THXD
36110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
37105170086Hoàng Trọng Dũng15/07/199917D2
38110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
39110170014Nguyễn Tiến Dũng27/10/199917X1A
40111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
41102170149Phạm Mạnh Dũng27/11/199917T3