Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
2110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
3110170012Nguyễn Dự16/06/199917X1A
4117170060Ngô Lê Trường Đại18/04/199917QLMT
5105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
6117170061Cao Hoàng Đạt12/09/199917QLMT
7110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
8111170008Lê Tấn Đạt03/11/199817THXD
9110170009Nguyễn Công Đạt12/08/199917X1A
10108170003Nguyễn Quang Đạt25/07/199917SK
11110170094Phùng Văn Đạt05/10/199917X1B
12110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
13110170010Võ Đạt02/02/199917X1A
14105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
15111170009Đinh Gia Định14/10/199917THXD
16101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
17111170010Vũ Phước Định25/02/199917THXD
18105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
19110170011Lê Bá Đông27/02/199917X1A
20110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
21110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
22101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
23103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
24110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
25110170013Nguyễn Hữu Đức02/01/199717X1A
26117170008Nguyễn Lương Đức20/12/199817MT
27117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
28117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
29106140147Nguyễn Xuân Đức04/11/199614DT3
30101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
31111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
32110170017Trần Văn Giang04/04/199917X1A
33101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
34117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
35117170015Thái Thị Mỹ Hạnh02/01/199917MT
36110170018Trần Công Hạnh08/09/199717X1A
37117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
38117170011Nguyễn Thị Hà28/02/199917MT
39117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
40117170065Nguyễn Thị Thu Hà30/08/199917QLMT
41117170069Mai Trọng Hào26/11/199917QLMT