Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170341Hồ Xuân Hải26/03/199917TDH2
2102170082Huỳnh Văn Hải22/08/199917T2
3111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
4110170102Nguyễn Duy Hải28/07/199917X1B
5111170017Phạm Ngọc Hải02/01/199917THXD
6117170067Trương Thị Hải01/05/199917QLMT
7117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
8110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
9117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
10117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
11117170018Nguyễn Thị Thanh Hiền02/07/199917MT
12110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
13109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
14111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
15110170105Trần Công Hiểu06/03/199917X1B
16101170102Đặng Minh Hiếu01/04/199917C1B
17101170236Hà Minh Hiếu18/05/199917CDT2
18110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
19117170072Hứa Thị Minh Hiếu27/03/199917QLMT
20117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
21109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
22110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
23110170020Nguyễn Trung Hiếu04/06/199917X1A
24101170104Nguyễn Văn Hiếu18/12/199917C1B
25105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
26101170105Võ Minh Hiếu23/09/199917C1B
27102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
28109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
29110170019Nguyễn Viết Hiệp10/01/199817X1A
30105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
31105170282Đặng Văn Hiệu14/05/199917TDH1
32117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
33110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
34117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
35110170021Ngô Lê Hoàn12/01/199917X1A
36103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
37105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
38101170106Nguyễn Công Hoàng09/12/199817C1B
39101170026Nguyễn Đình Hoàng01/05/199917C1A
40110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
41101170027Nguyễn Minh Hoàng04/03/199917C1A