Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170164Nguyễn Nhật Hoàng23/11/199917D3
2103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
3110170022Phan Đình Hoàng29/09/199917X1A
4101170108Phan Thiên Hoàng28/01/199917C1B
5101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
6102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
7103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
8105170091Phan Trung Hòa13/09/199917D2
9101170025Trần Văn Hòa30/09/199817C1A
10111170020Nguyễn Huy Hòang23/04/199917THXD
11109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
12110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
13105170165Đỗ Quang Hưng14/06/199817D3
14110170110Hồ Thanh Hưng26/12/199917X1B
15101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
16106170098Hồ Thị Hương08/10/199917DT2
17105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
18105170351Võ Thu Hương17/04/199917TDH2
19117170021Trần Thị Huế10/05/199917MT
20117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
21110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
22110170196Bùi Quốc Huy23/07/199917X1C
23102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
24102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
25110170027Hoàng Tấn Quang Huy12/07/199917X1A
26105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
27102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
28102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
29110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
30103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
31109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
32105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
33109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
34105170169Nguyễn Hữu Huy01/01/199917D3
35110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
36109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
37109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
38106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
39110170028Nguyễn Viết Huy27/06/199917X1A
40105170292Phạm Đăng Huy14/10/199917TDH1
41105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2