Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
2110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
3110170029Võ Diệp Quang Huy03/06/199917X1A
4117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
5117170024Lê Công Huynh18/04/199917MT
6111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
7110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
8110170109Bùi Đăng Hùng12/02/199817X1B
9106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
10110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
11102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
12109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
13101170109Phan Mạnh Hùng08/03/199917C1B
14110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
15117170077Huỳnh Công Hữu05/04/199917QLMT
16110170026Nguyễn Lê Đức Hữu03/11/199917X1A
17105170171Hoàng Văn Kha15/06/199917D3
18117170078Nguyễn Văn Khai10/05/199917QLMT
19110170030Nguyễn Đôn Thái Khang24/11/199917X1A
20109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
21105170030Đặng Văn Khanh29/04/199917D1
22110170031Nguyễn Quốc Khánh12/10/199917X1A
23109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3
24109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
25109170018Ngô Minh Khải14/02/199917VLXD
26109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
27111170024Dương Quang Khánh01/03/199917THXD
28101170302Hồ Quốc Khánh01/09/199917CDT3
29110170115Hoàng Công Phước Khánh16/01/199917X1B
30110170200Nguyễn Đăng Khánh23/08/199917X1C
31117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
32109170075Lê Khôi26/11/199917X3
33110170033Võ Đình Khôi01/05/199917X1A
34110170116Bùi Dương Khoa01/01/199817X1B
35103150193Nguyễn Hữu Khoa25/10/199715KTTT
36110170201Nguyễn Nhật Đăng Khoa07/07/199917X1C
37110170032Nguyễn Thanh Khoa12/12/199917X1A
38110170117Trần Đăng Khoa07/09/199917X1B
39117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
40110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
41105170104Thepsoulivong Khomthachak01/08/199617D2