Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170203Phạm Đăng Khương15/01/199917X1C
2109170020Võ Lê Khương26/07/199917VLXD
3109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
4101170032Lê Trung Kiên18/03/199817C1A
5105170105Nguyễn Trung Kiên30/07/199917D2
6117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
7110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
8110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
9105170033Trần Tám Kỷ20/08/199917D1
10110170036Huỳnh Phi Lanh06/06/199917X1A
11103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
12106170105Nguyễn Viết Lãm17/11/199917DT2
13101170033Hoàng Phan Lâm16/04/199917C1A
14109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
15110170035Nguyễn Văn Lâm15/06/199917X1A
16110170120Trần Đại Lâm27/11/199917X1B
17110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
18111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
19110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
20117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
21117170082Nguyễn Thị Diệu Linh09/06/199917QLMT
22117160107Trần Triệu Linh19/06/199816QLMT
23103170024Lê Lít12/11/199817C4A
24117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
25117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
26103170082Hoàng Phi Long10/11/199917C4B
27117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
28110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
29103130046Trần Lê Bảo Lộc03/04/199513C4A
30110170037Cao Văn Lợi12/05/199917X1A
31109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
32110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
33109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
34110170039Đỗ Quang Lưu25/07/199917X1A
35110170124Võ Văn Trung Lưu05/01/199917X1B
36105170035Đào Lê Luân23/10/199917D1
37102170100Nguyễn Thành Luân18/01/199717T2
38111170028Nguyễn Thành Luân21/06/199917THXD
39102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
40111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
41110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C