Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170123Trần Lực15/03/199917X1B
2110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
3110170041Dương Lê Mạnh11/11/199917X1A
4103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
5105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
6109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
7111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
8109170022Lê Văn Minh03/04/199917VLXD
9105170038Nguyễn Văn Minh01/05/199817D1
10111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
11101170195Trần Công Minh15/07/199817CDT1
12105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
13105170182Trần Công Minh21/10/199917D3
14109170023Nguyễn Thị Hồng My10/08/199917VLXD
15105170360Lê Ngọc Hoàng Nam06/12/199917TDH2
16110170213Lê Văn Nam08/09/199917X1C
17110170043Phạm Quang Nam23/11/199917X1A
18105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
19105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
20101170039Văn Nhật Nam02/09/199917C1A
21117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
22105170361Hồ Dương Nghĩa19/06/199817TDH2
23111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
24110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
25110170214Lê Công Nghĩa19/05/199717X1C
26117170087Trần Đức Nghĩa13/03/199917QLMT
27101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
28102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
29110170044Trương Văn Nghĩa25/08/199917X1A
30110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
31110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
32117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
33105170042Phạm Đình Ngọc20/01/199817D1
34117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
35110170046Kiều Khắc Nguyên20/01/199917X1A
36117170088Nguyễn Thị Thanh Nguyên12/01/199917QLMT
37105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
38101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
39105170362Lương Vũ Ánh Nguyệt17/09/199917TDH2
40109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
41111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2