Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170047Trần Tiến Công Nhanh10/06/199917X1A
2109170024Châu Thiện Nhân02/06/199917VLXD
3110170131Lê Thành Nhân01/04/199417X1B
4105140134Đỗ Đình Nhất21/02/199514D2
5110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
6109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
7110170048Trần Phước Nhật02/03/199917X1A
8109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
9110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
10110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
11117170089Huỳnh Thị Yến Nhi18/09/199917QLMT
12117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
13117170091Nguyễn Thị Tú Nhi15/05/199917QLMT
14110170049Huỳnh Đức Nhiên22/03/199917X1A
15117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
16111170034Phan Nhuận27/06/199917THXD
17117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
18111170035Võ Thị Nhung06/03/199917THXD
19117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
20110170134Nguyễn Văn Phát31/07/199917X1B
21117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
22101170314Hồ Văn Phong02/06/199917CDT3
23109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
24110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
25105170120Đào Hữu Khánh Phụng08/10/199917D2
26110170137Dương Bá Viễn Phương24/01/199917X1B
27117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
28117170034Nguyễn Nhã Hồng Phương20/03/199917MT
29117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
30111150038Cao Phước22/09/199715THXD
31105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
32110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
33103170031Hồ Khắc Phúc10/09/199917C4A
34105170046Lê Bảo Phúc08/10/199917D1
35102170044Ngô Nguyên Phúc07/10/199917TCLC1
36110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
37110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
38105170366Phạm Lê Minh Phúc05/02/199917TDH2
39110170136Phạm Văn Phúc17/10/199917X1B
40101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
41110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C