Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
2111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
3110170224Nguyễn Phú Quang16/08/199917X1C
4105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
5110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
6105170367Nguyễn Ngọc Anh Quân12/01/199917TDH2
7105170048Nguyễn Văn Quân28/08/199917D1
8110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
9109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
10110170140Nguyễn Đình Quốc04/03/199917X1B
11101170053Nguyễn Trần Văn Quốc17/03/199917C1A
12110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
13110170056Nguyễn Thanh Quyền26/07/199917X1A
14110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
15105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
16117170037Nguyễn Thị Như Quỳnh02/08/199917MT
17101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
18105170052Ngô Văn Rin06/03/199817D1
19110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
20109170027Hồ Thanh Sang24/10/199917VLXD
21102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
22117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
23105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
24110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
25105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
26102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
27105150054Sythammavanh Souksakhone21/06/199615D1
28110170058Bùi Tá Sơn04/02/199917X1A
29110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
30110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
31106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
32110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
33105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
34111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
35103170150Nguyễn Thanh Sơn21/08/199917C4C
36117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
37109170028Trần Thái Sơn15/02/199917VLXD
38110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
39109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
40109170030Nguyễn Đức Tạo24/11/199917VLXD
41105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1