Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170060Nguyễn Như Anh Tài27/06/199917X1A
2105170370Nguyễn Thế Tài06/04/199917TDH2
3103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
4101170057Lê Bích Tâm12/11/199917C1A
5109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
6117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
7101170141Trần Thanh Tâm12/02/199917C1B
8117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
9101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
10101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
11110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
12105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
13105170315Nguyễn Thọ Thành20/10/199917TDH1
14102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
15117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
16110170148Huỳnh Văn Thảo10/02/199817X1B
17109170032Lê Thị Phương Thảo02/09/199917VLXD
18101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
19117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
20102170191Hoàng Trịnh Anh Thái24/02/199917T3
21101170060Nguyễn Lương Đức Hồng Thái01/01/199917C1A
22110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
23110170146Phan Công Thái30/07/199917X1B
24111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
25105170373Võ Đình Thái20/02/199917TDH2
26117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
27110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
28109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
29111150046Lê Văn Thắng18/12/199715THXD
30117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
31109170031Nguyễn Đình Thắng11/10/199917VLXD
32110170062Nguyễn Hữu Thắng25/09/199917X1A
33110170063Phạm Tấn Thắng28/11/199917X1A
34110170147Phan Đức Thắng27/09/199917X1B
35101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
36105170203Nguyễn Trung Thịnh16/03/199917D3
37103170204Mai Thi14/01/199917KTTT
38111170041Bùi Thế Thiên09/07/199917THXD
39105150172Lê Xuân Thiên25/07/199615D3
40110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
41106170133Đinh Phan Thiện31/10/199917DT2