Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
2110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
3109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
4105170378Phạm Quốc Thọ31/12/199817TDH2
5117170103Phan Minh Thọ07/10/199917QLMT
6109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
7105170379Nguyễn Viết Thông26/09/199717TDH2
8110170066Nguyễn Đại Thụy15/01/199917X1A
9102170125Nguyễn Thái Ninh Thuận13/02/199917T2
10109170034Đặng Thị Kim Thủy12/04/199917VLXD
11117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
12105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2
13110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
14101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
15110170151Đoàn Văn Tiến29/09/199917X1B
16110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
17117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
18111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
19105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
20111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
21109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
22105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
23117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
24110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
25111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
26108170034Nguyễn Hữu Tín21/08/199917SK
27117170047Phạm Trung Tín23/12/199917MT
28105170064Trần Văn Tín04/03/199917D1
29105170137Nguyễn Quang Tính02/02/199817D2
30110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
31117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
32109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
33110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
34110170069Phạm Thanh Toàn09/10/199917X1A
35105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
36110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
37105170381Đinh Sỹ Toán19/01/199917TDH2
38110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
39102140160Lê Thị Thu Trà29/09/199614T3
40117170048Trần Thị Thanh Trà03/03/199917MT
41101170155Nguyễn Nho Trịnh18/01/199917C1B