Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170048Huỳnh Nhật Triệu10/10/199917THXD
2117170050Ngô Lê Thị Tuyết Trinh30/05/199917MT
3102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
4102170127Đỗ Cao Trí24/10/199917T2
5117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
6117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
7111170047Trần Hồ Trí04/08/199917THXD
8102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
9110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
10110170071Nguyễn Văn Trọng15/01/199917X1A
11109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
12111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
13102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
14110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
15110170074Nguyễn Công Trường04/09/199917X1A
16110170159Phạm Văn Trường11/05/199817X1B
17105170384Võ Đức Trường29/09/199917TDH2
18110170241Bùi Quốc Trung10/11/199917X1C
19110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
20105170139Đỗ Quốc Trung10/10/199917D2
21117170051Nguyễn Quang Trung16/06/199817MT
22117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
23105170211Trần Hữu Anh Trung12/01/199917D3
24110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
25110170156Đỗ Thanh Trực05/02/199917X1B
26110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
27105170385Cao Tấn Tuấn20/10/199917TDH2
28117170109Dương Phan Anh Tuấn20/10/199917QLMT
29111170052Đỗ Hữu Tuấn10/03/199917THXD
30110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
31109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
32105170213Lê Văn Tuấn01/01/199917D3
33109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD
34105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
35110170161Nguyễn Quang Tuấn04/03/199917X1B
36110170077Phạm Minh Tuấn10/12/199917X1A
37101170279Trần Văn Tuấn19/05/199917CDT2
38105170388Nguyễn Quang Tuyên23/08/199917TDH2
39105170387Lê Thanh Tùng01/01/199917TDH2
40103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
41105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3