Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
2105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2
3109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
4110170160Thái Khắc Tú22/05/199917X1B
5117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
6117170111Nguyễn Thúy Vi01/07/199917QLMT
7110170079Đào Đức Việt04/05/199917X1A
8110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B
9110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
10109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
11110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B
12101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1
13105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1
14110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C
15103170056Trương Quang Vinh30/07/199917C4A
16110170081Võ Quang Vinh08/11/199917X1A
17110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
18101140127Phan Công Vĩ05/05/199614C1B
19110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
20110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
21111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD
22111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
23110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
24117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT
25117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
26110170166Hà Huy Anh Vũ30/06/199817X1B
27110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
28110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A
29101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3
30110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
31110170083Nguyễn Văn Vũ09/11/199917X1A
32110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
33105170330Phạm Anh Vũ20/12/199917TDH1
34101170163Phạm Thanh Vũ12/10/199917C1B
35111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2
36102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1
37110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C
38117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT
39117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT
40103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C
41105170218Cao Thị Hồng Ý30/08/199717D3
42117170117Nguyễn Thị Như Ý16/05/199917QLMT