Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
2104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
3104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
4104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
5104140015Nguyễn Thanh Dương09/10/199614N1
6104150090Lê Trần Duy15/10/199715N2
7104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
8104150084Trần Trọng Đạt04/10/199715N2
9104150009Mai Xuân Đến22/02/199715N1
10104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
11104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
12104160013Vũ Trúc Giang04/12/199816N1
13104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
14104150017Nguyễn Ngọc Hãi10/07/199715N1
15104140142Trần Hoàng Hiển14/08/199614NL
16104150020Đặng Văn Minh Hiếu09/10/199615N1
17104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
18104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1
19104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
20104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
21104140096Nguyễn Bảo Long15/03/199614N2
22104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
23104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
24104140037Nguyễn Đức Nhân01/09/199614N1
25104150123Huỳnh Văn Phước16/08/199715N2
26104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
27104150133Lê Nhật Thành30/04/199715N2
28104150056Vương Hưng Thắng17/07/199715N1
29104150058Lê Hà Hồng Thịnh01/09/199515N1
30104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
31104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
32104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
33104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2
34104150148Ngô Hoàng Việt02/09/199615N2
35104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL