Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150001Phạm Văn Ân28/02/199515N1
2104150079Trần Gia Bảo25/03/199715N2
3104150078Chế Công Bách13/05/199715N2
4104150004Nguyễn Phước Bình01/06/199615N1
5104150080Hoàng Đình Chiến06/02/199715N2
6104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
7104150016Đinh Thanh Duyên28/03/199715N1
8104150014Văn Tiến Dũng12/12/199715N1
9104150007Tô Duy Đại01/11/199715N1
10104130080Đặng Công Đạt05/10/199513NL
11104150010Lê Văn Đính20/06/199615N1
12104150011Hoàng Phương Đông21/04/199515N1
13104150019Chu Đức Hậu14/08/199715N1
14104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
15104150025Hoàng Trọng Tuấn Huy17/06/199615N1
16104140091Phan Nhật Huy16/01/199614N2
17104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1
18104150036Nguyễn Văn Luân03/09/199715N1
19104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
20104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
21104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
22104150047Phan Phước Phú01/01/199715N1
23104150051Nguyễn Duy Quang02/04/199715N1
24104150049Nguyễn Anh Quân09/04/199515N1
25104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1
26104150060Trần Viết Thứ12/11/199615N1
27104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
28104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
29104150066Mai Văn Trung01/11/199615N1
30104140054Phan Thành Trung06/08/199614N1
31104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
32104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
33104150072Phạm Chí Viễn11/11/199715N1
34104150077Đặng Ngọc Ý21/01/199715N1