Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
2104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
3104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
4104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
5104150101Nguyễn Tăng Huy22/08/199715N2
6104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
7104150105Nguyễn Trung Kiên20/10/199715N2
8104150107Lê Trần Khánh Lâm12/06/199715N2
9104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
10104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
11104150112Nguyễn Văn Ly18/08/199615N2
12104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
13104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
14104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
15104150118Trần Văn Nhật02/09/199715N2
16104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
17104150121Bùi Ngọc Phúc05/08/199715N2
18104150122Lê Văn Phúc10/12/199715N2
19104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
20104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
21104150127Đoàn Văn Sáu21/02/199615N2
22104150129Huỳnh Tấn Sử19/12/199715N2
23104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
24104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
25104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
26104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
27104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
28104150147Lê Văn Tưởng02/10/199615N2
29104150144Trần Nhật Tuân12/08/199615N2
30104150145Nguyễn Anh Tuấn23/04/199715N2
31104150146Võ Ngọc Tuấn26/02/199715N2
32104150149Ngô Quang Vũ22/11/199715N2
33104150150Nguyễn Xuân Vũ22/05/199615N2
34104150152Lê Khắc Ý01/02/199715N2