Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130093Phan Gia Hướng09/03/199513NL
2104130095Trần Doãn Huy03/08/199513NL
3104130096Lê Phỉ Lâm14/08/199513NL
4104130097Phạm Lập10/02/199513NL
5104130098Lê Thị Linh26/06/199513NL
6104130099Nguyễn Thị ánh Linh01/01/199413NL
7104130100Nguyễn Thị Lĩnh27/01/199513NL
8104130102Huỳnh Nguyễn Hoa Nam24/04/199413NL
9104130103Nguyễn Thúy Nga02/09/199513NL
10104130104Võ Huỳnh Tiến Ngọc25/05/199513NL
11104130105Bùi Thị Thảo Nguyên10/09/199513NL
12104130106Cao Thị Lệ Nguyên10/09/199413NL
13104130107Bùi Đình Nhật24/10/199513NL
14104130108Trần Thị Quỳnh Nhi25/12/199513NL
15104130109Nguyễn Thị Ngọc Oanh08/07/199513NL
16104130111Hoàng Ngọc Phương15/02/199513NL
17104130112Phan Thị Nhật Phương13/08/199513NL
18104130110Nguyễn Văn Phú20/05/199513NL
19104130113Nguyễn Thế Quyền28/01/199513NL
20104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
21104130119Nguyễn Thị Ngọc Thảo26/10/199513NL
22104130116Lê Quốc Thắng30/07/199413NL
23104130120Lâm Quang Thịnh11/02/199513NL
24104130121Hoàng Hữu Thuận20/02/199513NL
25104130122Võ Thị Liên Trinh09/01/199413NL
26104130123Nguyễn Đức Trình26/10/199513NL
27104130124Nguyễn Xuân Trung07/06/199513NL
28104130125Trần Bá Tùng08/03/199513NL