Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130045Nguyễn Lê Nguyên04/03/199513N1
2104130046Nguyễn Nhanh30/04/199513N1
3104130047Đoàn Ngọc Nhật29/01/199413N1
4104130048Phạm Huy Niệm23/05/199513N1
5104130050Trần Đăng Tiến Phong15/12/199413N1
6104130052Mai Chiếm Phước15/02/199413N1
7104130053Hồ Văn Quốc20/06/199413N1
8104130054Nguyễn Văn Sơn07/10/199513N1
9104130055Hồ Công Sự29/07/199513N1
10104130056Trần Xuân Tài09/01/199513N1
11104130059Nguyễn Thanh02/10/199513N1
12104130060Nguyễn Chí Thanh19/04/199413N1
13104130057Nguyễn Thị Hồng Thắm27/07/199513N1
14104130058Lương Đức Thắng07/12/199513N1
15104130061Nguyễn Văn Thịnh06/05/199513N1
16104130062Nguyễn Hữu Tiến11/10/199513N1
17104130064Nguyễn Đức Tín01/03/199513N1
18104130065Nguyễn Trọng Tín28/08/199513N1
19104130066Nguyễn Ngọc Trãi18/04/199513N1
20104130067Đặng Phước Trung25/06/199513N1
21104130068Trần Công Trung20/03/199513N1
22104130069Trần Thế Trung01/09/199513N1
23104130070Đoàn Phương Tuấn02/07/199513N1
24104130071Trần Công Tuấn15/11/199513N1
25104130072Hoàng Anh Việt05/09/199513N1
26104130073Hồ Quốc Vũ17/10/199513N1
27104130074Võ Ngọc Vũ16/05/199513N1